ETF · Chỉ số
WisdomTree Japan Equity Index - CAD
pages_etf_anbieter_total_etfs
2
pages_etf_anbieter_all_products
2 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 799,204 tr.đ. | — | 0,55 | Thị trường tổng quát | WisdomTree Japan Equity Index - CAD | 1/8/2018 | 48,40 | 1,24 | 13,03 | ||
| Cổ phiếu | 38,341 tr.đ. | — | 0,58 | Thị trường tổng quát | WisdomTree Japan Equity Index - CAD | 1/8/2018 | 73,44 | 0 | 0 |

